1. Launch
2. Promotion
3. Rehearsal
4. Technical
5. Progress
(v) ra mắt; (n) sự ra mắt
(n) buổi diễn tập
(adj) thuộc về kỹ thuật
(n) sự quảng bá, khuyến mãi
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.