Flashcards và Quiz Từ Vựng: OKR và Mục Tiêu Hiệu Suất của Đội – Easy Level

OKR
(n) mục tiêu và kết quả then chốt
Satisfaction
(n) sự hài lòng
Survey
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
OKR
Satisfaction
Survey
Target
Progress
(n) mục tiêu và kết quả then chốt
(n) tiến độ; (v) tiến triển
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) sự hài lòng
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “OKR” mean?
4. What does “Satisfaction” mean?
5. What does “Survey” mean?
6. What does “Target” mean?
7. What does “Progress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: