Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Kế Hoạch Kích Hoạt Triển Lãm – Easy Level

Tradeshow
(n) hội chợ thương mại
Booth
(n) gian hàng
Setup
(n) sự thiết lập, bố trí; (v) thiết lập, bố trí
Demo
(n) bản trình diễn, bản mẫu
Giveaway
(n) quà tặng khuyến mãi, món quà quảng cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tradeshow
Booth
Setup
Demo
Giveaway
(n) sự thiết lập, bố trí; (v) thiết lập, bố trí
(n) quà tặng khuyến mãi, món quà quảng cáo
(n) bản trình diễn, bản mẫu
(n) gian hàng
(n) hội chợ thương mại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tradeshow” mean?
4. What does “Booth” mean?
5. What does “Setup” mean?
6. What does “Demo” mean?
7. What does “Giveaway” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: