Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Deadline: (n) hạn chót
Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Deadline: (n) hạn chót
Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm
Luyện tập thêm về bài học này: