Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Prioritize: (v) ưu tiên
Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng
Feature: (n) tính năng
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Prioritize: (v) ưu tiên
Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng
Feature: (n) tính năng
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: