Từ Vựng:
Design code: (n) quy chuẩn thiết kế
Urban: (adj) thuộc đô thị
Extension: (n) phần mở rộng (của công trình)
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Sidewalk: (n) vỉa hè
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design code: (n) quy chuẩn thiết kế
Urban: (adj) thuộc đô thị
Extension: (n) phần mở rộng (của công trình)
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Sidewalk: (n) vỉa hè
Luyện tập thêm về bài học này: