Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Advantage: (n) lợi thế
Marketing: (n) tiếp thị
Proposal: (n) đề xuất
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Advantage: (n) lợi thế
Marketing: (n) tiếp thị
Proposal: (n) đề xuất
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: