Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tạo Dựng Địa Điểm – Advanced Level

Place-making
(n) việc tạo lập không gian công cộng hấp dẫn và chức năng
Strategy
(n) chiến lược
Accessibility
(n) khả năng tiếp cận
Partnership
(n) sự hợp tác
Upkeep
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Place-making
Strategy
Accessibility
Partnership
Upkeep
(n) việc tạo lập không gian công cộng hấp dẫn và chức năng
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng
(n) khả năng tiếp cận
(n) chiến lược
(n) sự hợp tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Place-making” mean?
4. What does “Strategy” mean?
5. What does “Accessibility” mean?
6. What does “Partnership” mean?
7. What does “Upkeep” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: