Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Recruitment: (n) sự tuyển dụng
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) sự riêng tư
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Amendment: (n) sự sửa đổi
Recruitment: (n) sự tuyển dụng
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) sự riêng tư
Approve: (v) phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: