Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Floor plan: (n) bản vẽ mặt bằng
Privacy: (n) sự riêng tư
Option: (n) lựa chọn
Space: (n) không gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Floor plan: (n) bản vẽ mặt bằng
Privacy: (n) sự riêng tư
Option: (n) lựa chọn
Space: (n) không gian
Luyện tập thêm về bài học này: