Từ Vựng:
Empathize: (v) đồng cảm
Prototype: (n) nguyên mẫu
Brainstorm: (v) động não
Feedback: (n) phản hồi
Define: (v) xác định, định nghĩa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Empathize: (v) đồng cảm
Prototype: (n) nguyên mẫu
Brainstorm: (v) động não
Feedback: (n) phản hồi
Define: (v) xác định, định nghĩa
Luyện tập thêm về bài học này: