Từ Vựng:
Metric: (n) chỉ số đo lường
Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự phù hợp
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Metric: (n) chỉ số đo lường
Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự phù hợp
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Luyện tập thêm về bài học này: