Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa
Failure: (n) sự thất bại, lỗi hệ thống
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa
Failure: (n) sự thất bại, lỗi hệ thống
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: