Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Margin: (n) lợi nhuận biên
Buffer: (n) bộ đệm; (v) đệm, giảm thiểu tác động
Expenses: (n) chi phí
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Margin: (n) lợi nhuận biên
Buffer: (n) bộ đệm; (v) đệm, giảm thiểu tác động
Expenses: (n) chi phí
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: