Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Customers: (n) khách hàng
Prices: (n) giá cả
Ads: (n) quảng cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Customers: (n) khách hàng
Prices: (n) giá cả
Ads: (n) quảng cáo
Luyện tập thêm về bài học này: