Flashcards và Quiz Từ Vựng: Leo Thang Vật Cản Phát Triển – Medium Level

Blocker
(n) vấn đề cản trở tiến độ
Bug
(n) lỗi phần mềm
Launch
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Escalate
(v) tăng cấp, chuyển vấn đề lên cấp cao hơn
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Blocker
Bug
Launch
Escalate
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) vấn đề cản trở tiến độ
(n) lỗi phần mềm
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
(v) tăng cấp, chuyển vấn đề lên cấp cao hơn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Blocker” mean?
4. What does “Bug” mean?
5. What does “Launch” mean?
6. What does “Escalate” mean?
7. What does “Delay” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: