Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Impact: (n) tác động
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Impact: (n) tác động
Supplier: (n) nhà cung cấp
Backup: (n) bản sao dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: