Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Telemetry: (n) truyền dữ liệu từ xa
Protocol: (n) giao thức
Briefing: (n) buổi họp ngắn báo cáo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Telemetry: (n) truyền dữ liệu từ xa
Protocol: (n) giao thức
Briefing: (n) buổi họp ngắn báo cáo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: