Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Phase: (n) giai đoạn, pha
Overrun: (v) vượt quá (thời gian, chi phí)
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Phase: (n) giai đoạn, pha
Overrun: (v) vượt quá (thời gian, chi phí)
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: