Từ Vựng:
Tier: (n) tầng lớp, cấp độ
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Features: (n) tính năng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Revenue: (n) doanh thu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tier: (n) tầng lớp, cấp độ
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Features: (n) tính năng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Revenue: (n) doanh thu
Luyện tập thêm về bài học này: