Từ Vựng:
Mixed methods: (n) phương pháp hỗn hợp
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Anonymous: (adj) ẩn danh
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mixed methods: (n) phương pháp hỗn hợp
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Anonymous: (adj) ẩn danh
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này: