Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Compliance: (n) sự tuân thủ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Threat: (n) mối đe dọa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Compliance: (n) sự tuân thủ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Threat: (n) mối đe dọa
Luyện tập thêm về bài học này: