Từ Vựng:
Privacy: (n) sự riêng tư
Developer: (n) nhà phát triển (dự án)
Screen: (n) tấm che; (v) che chắn
Concern: (n) mối quan tâm
Neighbourhood: (n) khu vực lân cận, khu dân cư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privacy: (n) sự riêng tư
Developer: (n) nhà phát triển (dự án)
Screen: (n) tấm che; (v) che chắn
Concern: (n) mối quan tâm
Neighbourhood: (n) khu vực lân cận, khu dân cư
Luyện tập thêm về bài học này: