Từ Vựng:
Mockup: (n) mẫu thử nghiệm; (n) bản thiết kế mô phỏng
Button: (n) nút bấm
Blurry: (adj) mờ, không rõ nét
Menu: (n) thực đơn; (n) danh mục lựa chọn
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mockup: (n) mẫu thử nghiệm; (n) bản thiết kế mô phỏng
Button: (n) nút bấm
Blurry: (adj) mờ, không rõ nét
Menu: (n) thực đơn; (n) danh mục lựa chọn
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: