Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Priority: (n) ưu tiên
Delivery: (n) việc giao hàng/giao sản phẩm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Priority: (n) ưu tiên
Delivery: (n) việc giao hàng/giao sản phẩm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: