Từ Vựng:
Behavior: (n) hành vi
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Interface: (n) giao diện
Feedback: (n) phản hồi
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Behavior: (n) hành vi
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Interface: (n) giao diện
Feedback: (n) phản hồi
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: