Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung phác thảo giao diện
Dropdown: (n) menu thả xuống
Collapsible: (adj) có thể thu gọn
Footer: (n) chân trang
Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung phác thảo giao diện
Dropdown: (n) menu thả xuống
Collapsible: (adj) có thể thu gọn
Footer: (n) chân trang
Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động
Luyện tập thêm về bài học này: