Từ Vựng:
As-built: (adj) theo bản vẽ hoàn công
Installation: (n) sự lắp đặt
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Inspection: (n) sự kiểm tra
Operation: (n) hoạt động; (v) vận hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
As-built: (adj) theo bản vẽ hoàn công
Installation: (n) sự lắp đặt
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Inspection: (n) sự kiểm tra
Operation: (n) hoạt động; (v) vận hành
Luyện tập thêm về bài học này: