Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Certified: (adj) được chứng nhận
Fault: (n) lỗi, sự cố
Statutory: (adj) theo quy định pháp luật
Engineer: (n) kỹ sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Certified: (adj) được chứng nhận
Fault: (n) lỗi, sự cố
Statutory: (adj) theo quy định pháp luật
Engineer: (n) kỹ sư
Luyện tập thêm về bài học này: