Từ Vựng:
Ce marking: (n) dấu CE
Directive: (n) chỉ thị
Conformity: (n) sự phù hợp
Notified body: (n) tổ chức thông báo
Technical files: (n) hồ sơ kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ce marking: (n) dấu CE
Directive: (n) chỉ thị
Conformity: (n) sự phù hợp
Notified body: (n) tổ chức thông báo
Technical files: (n) hồ sơ kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: