Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Material: (n) vật liệu
Environment: (n) môi trường
Recycled: (adj) tái chế
Organic: (adj) hữu cơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Material: (n) vật liệu
Environment: (n) môi trường
Recycled: (adj) tái chế
Organic: (adj) hữu cơ
Luyện tập thêm về bài học này: