Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng
Phase: (n) giai đoạn
Testing: (n) kiểm tra, thử nghiệm
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng
Phase: (n) giai đoạn
Testing: (n) kiểm tra, thử nghiệm
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: