Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Installation: (n) sự lắp đặt
Maintenance: (n) bảo trì
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Installation: (n) sự lắp đặt
Maintenance: (n) bảo trì
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: