Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu HAZOP – Easy Level

🎧 Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu HAZOP
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Hazop: (n) phân tích nguy cơ và vận hành có hệ thống

Pressure: (n) áp suất; (v) ép, nén

Valve: (n) van

Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ

Hazard: (n) nguy hiểm, rủi ro


Luyện tập thêm về bài học này: