Từ Vựng:
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Energy: (n) năng lượng
Steam: (n) hơi nước
Temperature: (n) nhiệt độ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Energy: (n) năng lượng
Steam: (n) hơi nước
Temperature: (n) nhiệt độ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: