Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certification: (n) chứng nhận
Solar panel: (n) tấm pin năng lượng mặt trời
Rainwater: (n) nước mưa
Ventilation: (n) sự thông gió
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certification: (n) chứng nhận
Solar panel: (n) tấm pin năng lượng mặt trời
Rainwater: (n) nước mưa
Ventilation: (n) sự thông gió
Luyện tập thêm về bài học này: