Từ Vựng:
Lean: (v) nghiêng; (adj) gầy, ít mỡ
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Assembly: (n) sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp
Production: (n) sự sản xuất, quá trình sản xuất
Train: (v) đào tạo; (n) dây chuyền (sản xuất)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lean: (v) nghiêng; (adj) gầy, ít mỡ
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Assembly: (n) sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp
Production: (n) sự sản xuất, quá trình sản xuất
Train: (v) đào tạo; (n) dây chuyền (sản xuất)
Luyện tập thêm về bài học này: