Tiếng Anh Cơ Khí: Đề Xuất Cải Tiến Sản Xuất Tinh Gọn – Easy Level

🎧 Đề Xuất Cải Tiến Sản Xuất Tinh Gọn
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Lean: (v) nghiêng; (adj) gầy, ít mỡ

Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí

Assembly: (n) sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp

Production: (n) sự sản xuất, quá trình sản xuất

Train: (v) đào tạo; (n) dây chuyền (sản xuất)


Luyện tập thêm về bài học này: