Tiếng Anh Cơ Khí: Bảo Trì Sự Cố Hỏng Máy – Easy Level

🎧 Bảo Trì Sự Cố Hỏng Máy
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Machine: (n) máy móc

Maintenance: (n) bảo trì

Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa

Production: (n) sản xuất

Spare parts: (n) phụ tùng thay thế


Luyện tập thêm về bài học này: