Từ Vựng:
Machine: (n) máy móc
Maintenance: (n) bảo trì
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Production: (n) sản xuất
Spare parts: (n) phụ tùng thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Machine: (n) máy móc
Maintenance: (n) bảo trì
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Production: (n) sản xuất
Spare parts: (n) phụ tùng thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: