Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Safety: (n) an toàn
Compliance: (n) sự tuân thủ
Capacity: (n) công suất, khả năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Safety: (n) an toàn
Compliance: (n) sự tuân thủ
Capacity: (n) công suất, khả năng
Luyện tập thêm về bài học này: