Từ Vựng:
Thermal conductivity: (n) độ dẫn nhiệt
Specific heat capacity: (n) nhiệt dung riêng
Density: (n) mật độ, khối lượng riêng
Emissivity: (n) hệ số phát xạ nhiệt
Thermal expansion: (n) sự giãn nở nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thermal conductivity: (n) độ dẫn nhiệt
Specific heat capacity: (n) nhiệt dung riêng
Density: (n) mật độ, khối lượng riêng
Emissivity: (n) hệ số phát xạ nhiệt
Thermal expansion: (n) sự giãn nở nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này: