Từ Vựng:
Mesh: (n) lưới
Refine: (v) tinh chế, làm tinh xảo
Coarser: (adj) thô hơn
Simulation: (n) mô phỏng
Geometry: (n) hình học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mesh: (n) lưới
Refine: (v) tinh chế, làm tinh xảo
Coarser: (adj) thô hơn
Simulation: (n) mô phỏng
Geometry: (n) hình học
Luyện tập thêm về bài học này: