Từ Vựng:
Predictive: (adj) dự đoán trước
Maintenance: (n) bảo trì
Sensor: (n) cảm biến
Vibration: (n) sự rung động
Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự phá vỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Predictive: (adj) dự đoán trước
Maintenance: (n) bảo trì
Sensor: (n) cảm biến
Vibration: (n) sự rung động
Breakdown: (n) sự hỏng hóc, sự phá vỡ
Luyện tập thêm về bài học này: