Từ Vựng:
Thermal bridging: (n) cầu nhiệt
Penetration: (n) sự xuyên qua, lỗ xuyên (trong kết cấu)
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Energy loss: (n) mất năng lượng
Spray foam: (n) bọt phun cách nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thermal bridging: (n) cầu nhiệt
Penetration: (n) sự xuyên qua, lỗ xuyên (trong kết cấu)
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt
Energy loss: (n) mất năng lượng
Spray foam: (n) bọt phun cách nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này: