Từ Vựng:
Waste heat: (n) nhiệt thải
Heat exchanger: (n) bộ trao đổi nhiệt
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Temperature: (n) nhiệt độ
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Waste heat: (n) nhiệt thải
Heat exchanger: (n) bộ trao đổi nhiệt
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Temperature: (n) nhiệt độ
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu
Luyện tập thêm về bài học này: