Từ Vựng:
Cfd: (n) mô phỏng dòng chảy tính toán
Heat sink: (n) bộ tản nhiệt
Airflow: (n) luồng không khí
Efficiency: (n) hiệu suất
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cfd: (n) mô phỏng dòng chảy tính toán
Heat sink: (n) bộ tản nhiệt
Airflow: (n) luồng không khí
Efficiency: (n) hiệu suất
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này: