Từ Vựng:
Commissioning: (n) việc chạy thử thiết bị
Procedure: (n) quy trình
Equipment: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commissioning: (n) việc chạy thử thiết bị
Procedure: (n) quy trình
Equipment: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: