Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực – Medium Level

🎧 Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Hydraulic: (adj) thủy lực

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc

Inspect: (v) kiểm tra

Pressure: (n) áp suất


Luyện tập thêm về bài học này: