Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Inspect: (v) kiểm tra
Pressure: (n) áp suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hydraulic: (adj) thủy lực
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc
Inspect: (v) kiểm tra
Pressure: (n) áp suất
Luyện tập thêm về bài học này: