Từ Vựng:
Seal: (n) con dấu; (v) niêm phong
Installation: (n) sự lắp đặt
Procedure: (n) quy trình
Misaligned: (adj) lệch, không thẳng hàng
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seal: (n) con dấu; (v) niêm phong
Installation: (n) sự lắp đặt
Procedure: (n) quy trình
Misaligned: (adj) lệch, không thẳng hàng
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: