Từ Vựng:
Automated: (adj) tự động hóa
Emergency stop: (n) nút dừng khẩn cấp
Light curtain: (n) rèm quang an toàn
Uninterruptible power supply: (n) nguồn điện liên tục không gián đoạn
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: