Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Indirect: (adj) gián tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Indirect: (adj) gián tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: